Xa Khả Tham
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xa Khả Tham là một từ Hán Việt cổ, dùng để miêu tả một sự vật, hiện tượng hoặc cảnh quan ở rất xa, đến mức chỉ có thể nhìn thấy một cách mờ ảo, không rõ ràng, và gợi lên cảm giác khó có thể với tới hoặc tiếp cận được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ngọn núi phía chân trời trông thật xa khả tham. (Ngọn núi phía chân trời trông thật xa xôi, mờ ảo, khó với tới.)
- Giấc mơ của anh ấy giờ đây đã trở nên xa khả tham. (Giấc mơ của anh ấy giờ đây đã trở nên xa vời, khó đạt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cảnh xa khả tham": Cảnh vật ở nơi xa xôi, mờ ảo.
- Trong làn sương sớm, phong cảnh làng quê hiện ra như một bức tranh xa khả tham. (Trong làn sương sớm, phong cảnh làng quê hiện ra như một bức tranh xa xôi, mờ ảo.)
"Ước vọng xa khả tham": Những mong ước, hoài bão có vẻ quá xa vời, khó thực hiện.
- Trong hoàn cảnh khó khăn ấy, việc học đại học dường như là một ước vọng xa khả tham. (Trong hoàn cảnh khó khăn ấy, việc học đại học dường như là một ước vọng quá xa vời.)
Biến thể và từ gần giống
- Xa Khả Sâm (tính từ): Đây là một biến thể từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với "xa khả tham", cũng dùng để chỉ sự xa xôi, thăm thẳm, khó với tới. (Ví dụ: )
Từ đồng nghĩa
- Xa vời: Ở rất xa, cách biệt về không gian hoặc thời gian, khó đạt tới.
- Mờ ảo: Không rõ ràng, như có như không.
- Thăm thẳm: Rất sâu và xa (thường dùng cho không gian).
Từ trái nghĩa
- Gần gũi: Ở khoảng cách ngắn, dễ tiếp cận.
- Rõ ràng: Dễ nhận thấy, minh bạch, không mơ hồ.
- Khả thi: Có thể thực hiện được.
Lưu ý sử dụng
- Xa Khả Tham là một từ Hán Việt ít được dùng trong văn nói hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc các văn bản mang tính chất trang trọng, cổ kính để tạo nên sắc thái biểu cảm về sự xa cách, mơ hồ.
- Từ này thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ cảnh vật, không gian, hoặc những khái niệm trừu tượng như ước mơ, mục tiêu.
- x. Xa Khả Sâm